Số 9, đường Trần Bình, phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Đau mạn tính là tình trạng phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của người bệnh. Khi các phương pháp điều trị nội khoa không còn đáp ứng hiệu quả, các kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu ngày càng được quan tâm và ứng dụng rộng rãi.

Trong đó, can thiệp bằng sóng cao tần (Radiofrequency – RF) là một phương pháp hiện đại, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát đau, đặc biệt ở các trường hợp đau kéo dài, khó điều trị.
Cơ chế tác dụng
Sóng cao tần tác động lên mô thần kinh thông qua nhiệt và điện trường, từ đó:
• Làm biến tính protein của các sợi thần kinh dẫn truyền đau
• Ức chế hoặc phá hủy chọn lọc đường dẫn truyền cảm giác đau
• Làm gián đoạn tín hiệu đau trong thời gian ngắn hoặc kéo dài
Đáng chú ý, phương pháp này thường bảo tồn cấu trúc thần kinh lớn và chức năng vận động.
Các kỹ thuật sóng cao tần
Hiện nay, hai kỹ thuật RF được sử dụng phổ biến:
1. Sóng cao tần liên tục (CRF)
• Nhiệt độ: 60–90°C
• Thời gian tác động: 60–120 giây
• Gây tổn thương nhiệt trực tiếp lên sợi thần kinh
Phương pháp này thường áp dụng trong đau do khớp liên mấu sau cột sống, đau khớp cùng chậu và các hội chứng đau liên quan đến nhánh thần kinh cảm giác.
2. Sóng cao tần xung (PRF)
• Nhiệt độ thấp hơn (≤42°C)
• Phát xung điện ngắt quãng
PRF không gây phá hủy mô rõ rệt mà chủ yếu điều biến dẫn truyền thần kinh, do đó có tính an toàn cao hơn.
Thường được chỉ định trong:
• Đau rễ thần kinh
• Đau thần kinh sau zona
• Đau dây thần kinh sinh ba
• Đau thần kinh ngoại biên
Chỉ định điều trị
Can thiệp RF được áp dụng trong nhiều hội chứng đau mạn tính:
Đau cột sống:
• Đau khớp liên mấu sau
• Đau khớp cùng chậu
• Đau rễ thần kinh
Đau thần kinh:
• Đau dây thần kinh sinh ba
• Đau thần kinh chẩm
• Đau thần kinh liên sườn
Đau sau phẫu thuật hoặc chấn thương:
• Đau sau phẫu thuật cột sống
• Đau sau zona
Một số trường hợp khác:
• Đau do thoái hóa khớp
• Đau ung thư chọn lọc (ví dụ: đốt hạch giao cảm)
Quy trình thực hiện
Can thiệp RF được thực hiện dưới hướng dẫn của:
• C-arm (X-quang tăng sáng)
• Siêu âm
• Hoặc CT (trong một số trường hợp)
Nhờ đó, thủ thuật đạt độ chính xác cao và đảm bảo an toàn.
Thời gian thực hiện thường từ 30–60 phút, người bệnh có thể xuất viện trong ngày.
Hiệu quả điều trị
Can thiệp bằng sóng cao tần là một bước tiến trong kiểm soát đau mạn tính, đặc biệt với các trường hợp đau khó điều trị.
Nhiều nghiên cứu ghi nhận:
• Mức giảm đau đạt khoảng 50–80%
• Hiệu quả kéo dài trung bình 6–12 tháng, có thể lâu hơn
• Có thể thực hiện lại khi đau tái phát
Bên cạnh đó, phương pháp còn giúp:
• Giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau
• Cải thiện khả năng vận động
• Nâng cao chất lượng cuộc sống
Tính an toàn
Sóng cao tần là kỹ thuật tương đối an toàn, với tỷ lệ biến chứng thấp khi được thực hiện đúng chỉ định và quy trình chuyên môn.
Ứng dụng tại Bệnh viện 19-8

Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại,
.jpg)
Khoa Ngoại Thần kinh – Bệnh viện 19-8 đã và đang triển khai hiệu quả kỹ thuật sóng cao tần trong điều trị các bệnh lý đau mạn tính, cột sống và thần kinh.

Phương pháp góp phần mang lại hiệu quả điều trị an toàn, cải thiện chức năng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
_BSCKI Nguyễn Tiến Quân - Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện 19-8_